bói trăng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một hình thức bói toán, tiên đoán tương lai dựa vào việc quan sát hình dạng, màu sắc hoặc vị trí của mặt trăng: "bói trăng" là một phương pháp bói cổ xưa, sử dụng các đặc điểm của mặt trăng để suy đoán về thời tiết, vận mệnh hoặc các sự kiện sắp tới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ già trong làng nổi tiếng với tài bói trăng. (Người đàn ông lớn tuổi này được biết đến với khả năng tiên đoán dựa vào quan sát mặt trăng.)
- Theo lời bói trăng, mùa màng năm nay sẽ bội thu. (Dựa vào việc xem tướng trăng, người ta đoán rằng vụ mùa năm nay sẽ thu hoạch rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bói trăng" trong văn hóa dân gian: thường được nhắc đến như một hình thức tri thức dân gian, gắn liền với kinh nghiệm quan sát thiên nhiên của người xưa.
- Nhiều câu ca dao về nông nghiệp thực chất bắt nguồn từ bói trăng. (Những bài thơ dân gian về làm ruộng thường dựa trên kinh nghiệm dự đoán từ mặt trăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sélénomancie (danh từ): thuật ngữ gốc Pháp chỉ hình thức bói toán dựa vào mặt trăng, tương đương với "bói trăng".
- Bói sao: hình thức bói toán dựa vào việc quan sát các vì sao.
- Chiêm tinh: việc nghiên cứu, dự đoán dựa trên vị trí của các thiên thể, có phạm vi rộng hơn "bói trăng".
Từ đồng nghĩa
- Chiêm tinh học (một phần): khoa học nghiên cứu ảnh hưởng của thiên thể, trong đó có mặt trăng.
- Đoán trăng: cách nói khác của "bói trăng".
Thành ngữ liên quan
- Trăng quầng thì hạn, trăng tán thì mưa: một câu thành ngữ dân gian là kết quả của việc "bói trăng", dùng để dự báo thời tiết.
- Cụ thường nhìn trăng mà nói "trăng quầng thì hạn, trăng tán thì mưa". (Người già thường dựa vào tướng trăng có quầng hay tán để đoán thời tiết khô hạn hay mưa.)